lề mề tiếng anh
- Tao không phải là chúa lề mề. Tao là Hà My dễ thương. Có lẽ Hà My tưởng không có ai nghe thấy nên cô cũng đi vào nhà vệ sinh để bôi kem chống nắng luôn, mà đâu có ngờ bên ngoài tiếng cười khúc khích kèm với tiếng nói của Quốc Anh vang lên: - Ọe, hẳn là Hà My dễ thương.
490 đánh giá Địa chỉ: 170C Quang Trung,Phường 10,Gò Vấp,Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Liên lạc: 02839894073 Website: Nhân viên lề mề, cười nói đứng uống nước nc rõ lâu, khách hàng có người đứng cả 1 tiếng rồi bỏ đi, trong khi số lượng khách chỉ có mười mấy người
Pique lên kế hoạch có con với bồ mới; Rashford nhận quà độc đáo từ fan nhí; Nainggolan bị treo giò vô thời hạn vì hút thuốc lá điện tử là những tin tức hậu trường đáng chú ý ngày 20/10
Nếu ai lề mề, dùng mọi biện pháp nếu cần thiết. If anyone is lagging behind, use whatever force is necessary. OpenSubtitles2018.v3 David, nếu cha con còn khỏe, thói lề mề sẽ không được dung thứ đâu. David, if yοur father were here, tardiness wοuld nοt be tοlerated. OpenSubtitles2018.v3 Thế nên chúng ta không giỏi trong việc lề mề .
File mềm chính là những file mà chính chúng ta tạo ra để lưu trên nhiều thiết bị khác nhau như máy tính, laptop, USB,…những file mềm này bao gồm khá nhiều những định dang khác nhau có thể là file nhạc, ảnh,File mềm là những file có dữ liệu hoặc không có. Những file mềm
Süddeutsche Zeitung München Heirat Und Bekanntschaften. lề mề Dịch Sang Tiếng Anh Là + dwadling; idle Cụm Từ Liên Quan chậm chạp lề mề /cham chap le me/ * danh từ - drag tác phong lề mề /tac phong le me/ + procrastinatiing behaviour Dịch Nghĩa le me - lề mề Tiếng Việt Sang Tiếng Anh, Translate, Translation, Dictionary, Oxford Tham Khảo Thêm lè lưỡi lễ mai táng lễ mãn khoá lễ mạo lẹ mắt lê mạt lê mê lễ mễ lễ mét lê minh lễ misa lễ misa đen lẽ mọn lễ mọn lễ mừng chiến thắng lẽ nào lệ ngạch lễ ngân hôn lễ nghi lễ nghi lố lăng Từ Điển Anh Việt Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha - Dịch Trực Tuyến, Online, Từ điển Chuyên Ngành Kinh Tế, Hàng Hải, Tin Học, Ngân Hàng, Cơ Khí, Xây Dựng, Y Học, Y Khoa, Vietnamese Dictionary
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân Tính từ chậm chạp, không khẩn trương, để kéo dài công việc đi đứng lề mề tác phong lề mề, chậm chạp anh là chúa lề mề! Đồng nghĩa dềnh dang, dềnh dàng tác giả Tìm thêm với NHÀ TÀI TRỢ
Translation API About MyMemory Human contributions From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories. Add a translation Vietnamese English Info Last Update 2011-03-28 Usage Frequency 1 Quality English now, stop dawdling. Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Last Update 2016-12-21 Usage Frequency 6 Quality Reference Last Update 2016-12-21 Usage Frequency 11 Quality Reference Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Last Update 2014-07-29 Usage Frequency 3 Quality Reference Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese - Đừng lề mề nữa. Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese tôi sẽ làm lề mề... English i'll make do something's wrong- Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Last Update 2015-01-22 Usage Frequency 2 Quality Reference Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese nhanh lên đồ lề mề. English - get a move on, dung breath! Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese Đừng lề mề nữa cởi đồ ra English stop stalling and take off your clothes Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese hắn sẽ không lề mề đâu. English he ain't going to hold up no ferry. Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese Đừng lề mề, chưa ăn cơm hả? Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese lề mề quá, lùa chúng lên mau! English you blokes, load! Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese anh lề mề quá đấy, người anh em English you take your time, bro. Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese cứ lề mề thế này thì sao mà kịp được English ohh, we'll never make it at this pace! Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese mề đay của anh. Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Vietnamese mề Đay bất tử? English "medal of everlasting life"? Last Update 2016-10-27 Usage Frequency 1 Quality Reference Contains invisible HTML formatting Get a better translation with 7,316,927,416 human contributions Users are now asking for help We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK
Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "lề mề", trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ lề mề, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ lề mề trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh 1. Bạn bè của cậu lề mề thế. Your friends aren't very prompt. 2. Tuy nhiên em ấy cũng đã lề mề She was tardy though. 3. Cứ lề mề thế này thì sao mà kịp được We' il never make it at this pace 4. Thế nên chúng ta không giỏi trong việc lề mề. That's why we're no good at running hurdles, and we never will be. 5. Nhanh lên, ta không nên lề mề vào ngày đi chơi đầu tiên. Come on, we don't want to be late for our first day out. 6. Hành tung của kẻ lề mề lười nhác lúc nào cũng bị thuộc nằm lòng phải vậy không? I should know where my delinquent is going. 7. Nó gây ra chảy máu trực tràng, và bây giờ thì cô Steinem con có lẽ đang đè lên dây thần kinh phế vị của cô làm chậm nhịp tim đến lề mề. It caused the rectal bleed, and now junior Miss Steinem's junior must be pressing on her vagus nerve, slowing her heart to a crawl.
lề mề tiếng anh